Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ride the bench


verb
be out of the game (Freq. 1)
- Miller was riding the bench in Saturday's game
Syn:
warm the bench
Topics:
sport, athletics
Hypernyms:
idle, laze, slug, stagnate
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.